bán đợ
Định nghĩa
- Động từ:
- Bán một tài sản với điều kiện người bán có quyền chuộc lại trong một thời hạn đã thỏa thuận: "bán đợ" là một hình thức giao dịch trong đó quyền sở hữu tài sản tạm thời chuyển cho người mua, nhưng người bán vẫn giữ quyền được mua lại tài sản đó sau một khoảng thời gian nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Gia đình ông ấy phải bán đợ mảnh vườn để có tiền lo việc lớn. (Gia đình ông ấy tạm thời chuyển quyền sở hữu mảnh vườn cho người khác để lấy tiền, với hy vọng sẽ chuộc lại sau này.)
- Cái xe ấy chỉ là bán đợ, chứ không phải bán hẳn. (Chiếc xe đó được bán với điều kiện có thể chuộc lại, không phải bán dứt khoát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Hợp đồng bán đợ: văn bản pháp lý ghi nhận thỏa thuận về việc bán và quyền được chuộc lại tài sản.
- Hai bên đã ký hợp đồng bán đợ nhà với thời hạn chuộc lại là ba năm. (Họ ký văn bản thỏa thuận về việc bán tạm thời ngôi nhà và điều kiện mua lại trong vòng ba năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Cầm cố (động từ): đưa tài sản cho người khác giữ để vay tiền, vẫn giữ quyền sở hữu. Khác với "bán đợ" là quyền sở hữu đã chuyển giao.
- Bán hẳn/Bán đứt (động từ): bán dứt khoát, không có điều kiện chuộc lại. Đây là hình thức trái ngược với "bán đợ".
- Chuộc lại (động từ): hành động mua lại tài sản đã bán đợ, thực hiện quyền đã thỏa thuận.
Từ đồng nghĩa
- Bán tạm: bán trong một thời gian tạm thời (cách gọi thông thường, ít tính pháp lý hơn "bán đợ").
- Bán có điều kiện chuộc lại: cách giải thích rõ nghĩa của "bán đợ".
Thành ngữ liên quan
- Bán đợ bán lão: (thành ngữ cổ) chỉ hình thức bán đợ, nhấn mạnh tính chất tạm thời và quyền được chuộc lại.
- Tài sản ấy cha ông để lại, dù khó khăn cũng chỉ nên bán đợ bán lão. (Tài sản tổ tiên để lại, nếu bắt buộc phải bán thì chỉ nên bán với điều kiện được chuộc lại.)